avarié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị tổn thất, bị hư hao: Dùng để mô tả hàng hóa, thực phẩm đã bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc không còn sử dụng được.
- Bị ôi, bị thiu: Dùng đặc biệt cho thực phẩm, nhất là đồ ăn, đã bị biến chất.
- (Từ cũ) Bị bệnh giang mai: Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ người mắc bệnh giang mai.
Danh từ:
- (Từ cũ) Người bị bệnh giang mai: Danh từ chỉ người (nam), mang nghĩa cổ, dùng để gọi người mắc bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ces fruits sont avariés, il ne faut pas les manger. (Những trái cây này bị hư, không nên ăn chúng.)
- La cargaison est arrivée avariée après la tempête. (Lô hàng đã đến nơi bị tổn thất sau cơn bão.)
- Il a jeté le lait avarié. (Anh ấy đã đổ sữa bị ôi/thiu đi.)
Danh từ (cổ):
- On disait autrefois un avarié pour désigner un malade. (Ngày xưa, người ta gọi một người bị bệnh giang mai để chỉ một bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marchandises avariées": hàng hóa bị hư hại, tổn thất (thường dùng trong bảo hiểm hoặc vận tải).
- L'assurance couvre les marchandises avariées. (Bảo hiểm chi trả cho hàng hóa bị tổn thất.)
"État avarié": tình trạng hư hỏng.
- Le frigo est en panne, tous les aliments sont dans un état avarié. (Tủ lạnh bị hỏng, tất cả thực phẩm đang trong tình trạng hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Avarie (danh từ giống cái): sự tổn thất, hư hại (của tàu hoặc hàng hóa).
- Le navire a subi une avarie importante. (Con tàu chịu một sự hư hại nghiêm trọng.)
S'avarier (động từ phản thân, ít dùng): trở nên hư hỏng.
- La nourriture peut s'avarier rapidement par temps chaud. (Thức ăn có thể trở nên hư hỏng nhanh chóng trong thời tiết nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pourri (adj): thối rữa, hỏng (mạnh hơn).
- Gâté (adj): bị hỏng, bị hư.
- Détérioré (adj): bị hư hại, xuống cấp.
- Corrompu (adj): bị thối, bị hủy hoại (dùng cho thực phẩm hoặc đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Frais/Fraîche (adj): tươi.
- Intact (adj): nguyên vẹn.
- Consommable (adj): có thể sử dụng được, ăn được.
- Sain (adj): lành mạnh, không bệnh tật (nghĩa cổ).
tính từ
- bị tổn thất, bị hư hao
- Un lot de produits avariésmột lô hàng hư hao
- De la viande avariéethịt ôi, thịt bị hư
- (từ cũ, nghĩa cũ) bị bệnh giang mai
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bị bệnh giang mai