avatar

Không tìm thấy từ "avatar"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Hiện thân, hóa thân : Sự biểu hiện cụ thể của một ý tưởng, phẩm chất, hoặc khái niệm trừu tượng dưới một hình thức dễ nhận biết. Hóa thân của thần linh (theo Ấn Độ giáo) : Sự giáng thế hoặc hiện thân của một vị thần (đặc biệt là thần Vishnu) dưới dạng con người, siêu nhân hoặc động vật. Đại diện kỹ thuật số : Hình ảnh đại diện cho một người dùng trong thế giới trực tuyến, t...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự hóa thân : Sự biến đổi hình dạng hoặc bản chất của một thực thể, đặc biệt là trong các câu chuyện thần thoại hoặc tôn giáo. (Nghĩa bóng) Sự biến đổi : Sự thay đổi trạng thái, hình thức hoặc ý nghĩa của một sự vật, hiện tượng. Nỗi bất hạnh, nỗi gian truân : Những khó khăn, trắc trở hoặc biến cố không may xảy ra trong cuộc sống. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A manifestation or embodiment of a deity, concept, or quality : In Hinduism, an "avatar" is the deliberate descent of a deity, most commonly Vishnu, to Earth in a physical form (human or animal). More broadly, it can refer to any person who perfectly represents or embodies an idea, principle, or quality. A graphical representation of a user in a digital environment : In comput...

See full definition →