avenue

/'ævinju:/
Học thuật
Thân thiện
avenue

A family walks their dog down a tree-lined avenue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại lộ, đường phố lớn: Một con đường rộng, thường cây cối trồng hai bên, đặc biệt các thành phố.
    • Con đường, lối đi cây xanh: Một lối đi được trồng cây hai bên, dẫn vào một khu đất, dinh thự hoặc công viên.
    • (Nghĩa bóng) Phương cách, con đường (để đạt mục tiêu): Một phương pháp hoặc cách tiếp cận để đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They live on a beautiful, tree-lined avenue. (Họ sống trên một đại lộ đẹp hàng cây.)
    • The main avenue to the palace is magnificent. (Con đường chính dẫn vào cung điện thật tráng lệ.)
    • We need to explore every possible avenue to solve this problem. (Chúng ta cần khám phá mọi con đường khả thi để giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhaust all avenues": thử mọi phương cách, cạn kiệt mọi khả năng.

    • We have exhausted all avenues of negotiation. (Chúng tôi đã thử mọi phương cách đàm phán.)
  • "to open up new avenues": mở ra những con đường mới, những khả năng mới.

    • This discovery opens up new avenues for research. (Khám phá này mở ra những hướng nghiên cứu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulevard (n): đại lộ, thường rộng dải cây xanh phân cách.
  • Thoroughfare (n): đường phố chính, trục giao thông chính.
Từ đồng nghĩa
  • Boulevard: đại lộ.
  • Approach: cách tiếp cận, lối vào (nghĩa bóng).
  • Method: phương pháp (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Avenue of escape: lối thoát, đường rút lui.

    • The police blocked all possible avenues of escape. (Cảnh sát đã chặn mọi lối thoát có thể.)
  • Avenue of attack: hướng tấn công.

    • The general identified the weakest avenue of attack. (Vị tướng đã xác định hướng tấn công yếu nhất.)
avenue

A family walks their dog down a tree-lined avenue.

danh từ
  1. đại lộ
  2. con đường trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
  3. (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
    • the avenue to success
      con đường đề bạt tới thành công
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
  5. (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
    • avenue of approach
      con đường để tiến đến gần
    • to cut off all avenues of retreat
      cắt đứt mọi con đường rút quân

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "avenue"