avis
Không tìm thấy từ "avis"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Ý kiến, quan điểm : Sự đánh giá, nhận định cá nhân về một vấn đề. Lời khuyên, lời răn : Lời nói nhằm hướng dẫn, khuyên bảo người khác nên làm gì. Giấy báo, thông báo : Văn bản chính thức để thông tin về một sự việc. Yết thị : Thông báo công khai cho công chúng. Kiến nghị : Ý kiến chính thức đưa ra để xem xét, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ sử...
See full definition →