aviso
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tàu thông báo : Một loại tàu nhỏ, nhanh, được sử dụng chủ yếu trong quá khứ để chuyển phát thông điệp, công văn, lệnh hoặc tin tức khẩn cấp giữa các hạm đội, tàu chiến hoặc giữa đất liền và tàu biển. Ví dụ sử dụng Danh từ : The admiral sent an aviso to the fleet with new orders. (Đô đốc đã phái một tàu thông báo đến hạm đội với những mệnh lệnh mới.) Before the age of radio,...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Hàng hải) Tàu hộ tống : Một con tàu có nhiệm vụ bảo vệ hoặc hộ tống các tàu khác, thường trong một đoàn tàu. (Hàng hải, sử học) Tàu chở thư : Một loại tàu chuyên dụng, nhanh nhẹn, được sử dụng trong lịch sử để vận chuyển thư từ, công văn và thông tin quan trọng. Ví dụ sử dụng Danh từ : L' aviso protégeait le convoi maritime. (Chiếc tàu hộ tống đang bảo vệ đoàn tà...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun (Nautical): A dispatch boat : "aviso" refers to a small, fast ship used in naval contexts to carry messages, orders, or dispatches between ships or from shore to sea. A type of warship : Historically, an "aviso" could also denote a light warship designed for reconnaissance or communication duties, especially in the 19th and early 20th centuries. Usage Examples (A small, fast shi...
See full definition →