dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

awk

Không tìm thấy từ "awk"

Từ gần giống

ak
auk
ac
acc
aec
ag
aga
age
ago
a.k.a.
akka
akko
aku
auc
aug
awake
awoke
Eck
jack
oak
ok
wag
wake
weak
yak

Words Containing "awk"

awkward
awkwardly
awkwardness
ball hawk
ball hawking
ball-hawking
black hawk
chicken hawk
coleman hawkins
cooper's hawk
drawknife
drawknife
duck-hawk
fawkes
fish hawk
gawk
gawker
gawkiness
gawky
goshawk
hawk
hawker
hawk-eyed
hawkish
hawkisk
hawk-like
hawk-nosed
mawkish
mawkishly
mawkishness
news-hawk
night-hawk
pawkiness
pawky
sparrow-hawk
squawk
squawky
tomahawk
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...