azéotrope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Đẳng phí: Mô tả tính chất của một hỗn hợp hai hay nhiều chất lỏng có thành phần hơi giống hệt thành phần lỏng, khiến chúng không thể bị tách ra bằng phương pháp chưng cất thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'éthanol et l'eau forment un mélange azéotrope à une concentration spécifique. (Etanol và nước tạo thành một hỗn hợp đẳng phí ở một nồng độ cụ thể.)
- La distillation d'un mélange azéotrope nécessite des techniques spéciales. (Việc chưng cất một hỗn hợp đẳng phí đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point azéotrope": Điểm đẳng phí, chỉ nhiệt độ và thành phần cụ thể tại đó hỗn hợp có tính chất azéotrope.
- Le point azéotrope de ce mélange est bien documenté. (Điểm đẳng phí của hỗn hợp này đã được ghi nhận đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Azéotropie (danh từ giống cái): Hiện tượng đẳng phí.
- L'azéotropie est un concept important en génie chimique. (Hiện tượng đẳng phí là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Mélange à point d'ébullition constant: Hỗn hợp có điểm sôi không đổi (cách giải thích hiện tượng).
tính từ
- (vật lý học) đẳng phí