bà đỡ

Học thuật
Thân thiện
bà đỡ

Bà đỡ đang nhẹ nhàng bế một em bé sơ sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ làm nghề giúp đỡ, chăm sóc cho sản phụ trong quá trình sinh nở: "bà đỡ" từ dùng để chỉ người phụ nữ kinh nghiệm kỹ năng hỗ trợ việc sinh đẻ, thường theo phương pháp truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong làng một bà đỡ rất kinh nghiệm, được mọi người kính trọng.
    • Ngày xưa, khi chưa bệnh viện, các bà đỡ đóng vai trò quan trọng trong việc đón những đứa trẻ chào đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (ít dùng): Có thể dùng để chỉ người hoặc yếu tố hỗ trợ, tạo điều kiện cho sự ra đời, hình thành của một sự việc, ý tưởng mới.
    • Ông ấy được coi bà đỡ cho nhiều dự án khởi nghiệp sáng tạo trong cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • mụ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người đàn bà làm nghề đỡ đẻ, thường gắn với các quan niệm dân gian.
  • Nữ hộ sinh (danh từ): Từ hiện đại, chỉ nữ nhân viên y tế được đào tạo chuyên nghiệp về chăm sóc thai sản đỡ đẻ.
  • Người đỡ đẻ (cụm danh từ): Cách gọi chung cho người thực hiện công việc này.
Từ đồng nghĩa
  • mụ: Người đỡ đẻ (thường dùng trong văn học dân gian).
  • Nữ hộ sinh: Nhân viên y tế nữ chuyên về đỡ đẻ (từ chuyên môn hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bà đỡ" mang sắc thái truyền thống, dân dã. Trong ngữ cảnh y tế hiện đại, các từ như "nữ hộ sinh" hoặc "bác sĩ sản khoa" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, ít khi dùng trong các cụm động từ hay thành ngữ phổ biến.
bà đỡ

Bà đỡ đang nhẹ nhàng bế một em bé sơ sinh.

  1. d. Người đàn bà làm nghề đỡ đẻ.