bâiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngáp: Hành động mở miệng rộng ra một cách thức, thường do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc chán nản.
    • Hở, hé ra: Dùng để miêu tả một vật (như cửa, cửa sổ, hộp) không đóng kín, để lộ một khe hở.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne peut s'empêcher de bâiller pendant la réunion. (Anh ấy không thể nhịn ngáp trong cuộc họp.)
    • La fenêtre bâille, laissant entrer un courant d'air froid. (Cửa sổ hở ra, để cho luồng khí lạnh lùa vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bâiller de sommeil": ngáp ngủ, ngáp buồn ngủ.
    • Le bébé bâille de sommeil. (Em bé ngáp ngủ.)
  • "bâiller d'ennui": ngáp chán.
    • Le public bâillait d'ennui pendant le long discours. (Khán giả ngáp chán trong bài phát biểu dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâillement (danh từ giống đực): cái ngáp; tình trạng hở ra.
    • Un bâillement contagieux. (Một cái ngáp lây.)
    • Le bâillement d'une porte. (Cửa bị hở.)
  • Béant, béante (tính từ): há hốc, mở toang ra (thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc để lộ ra bên trong).
    • Une porte béante. (Cánh cửa mở toang.)
    • Une bouche béante d'étonnement. (Cái miệng há hốc kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngáp: S'étirer (trong ngữ cảnh "s'étirer en bâillant" - vươn vai ngáp).
  • Hở: Être entrouvert(e) (hơi hé mở), être mal fermé(e) (đóng không kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "bâiller".

Thành ngữ liên quan
  • "À s'en décrocher la mâchoire": (Ngáp) đến mức như muốn rơi cả hàm. Dùng để nhấn mạnh một cái ngáp rất to hoặc sự buồn chán tột độ.
    • Ce film est si ennuyeux qu'on bâille à s'en décrocher la mâchoire. (Bộ phim này chán đến mức người ta ngáp muốn rơi cả hàm.)
nội động từ
  1. ngáp
    • Bâiller de sommeil
      ngáp ngủ
  2. hở, không kín, hé
    • Porte qui bâille
      cửa hở
    • Bailler

Từ đồng âm

Từ chứa "bâiller"

Từ có nhắc đến "bâiller"