bâilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay ngáp: "bâilleur" chỉ một người thường xuyên có hành động ngáp, hoặc đang trong tình trạng ngáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un grand bâilleur pendant les réunions. (Anh ấy là một người rất hay ngáp trong các cuộc họp.)
- Le bâilleur au premier rang a fait bâiller toute la classe. (Người hay ngáp ở hàng ghế đầu đã làm cả lớp ngáp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bâilleur de fonds": nhà tài trợ, người cung cấp vốn (nghĩa chuyên ngành trong tài chính, bất động sản).
- La banque est le bâilleur de fonds principal de ce projet. (Ngân hàng là nhà tài trợ vốn chính cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Bâiller (động từ): ngáp.
- Il commence à bâiller de fatigue. (Anh ấy bắt đầu ngáp vì mệt.)
Bâillement (danh từ): cái ngáp, hành động ngáp.
- Un bâillement contagieux. (Một cái ngáp dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
- Personne qui bâille: người đang ngáp.