bâilleur

Học thuật
Thân thiện
bâilleur

Le bâilleur s'étire en se réveillant le matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay ngáp: "bâilleur" chỉ một người thường xuyên hành động ngáp, hoặc đang trong tình trạng ngáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un grand bâilleur pendant les réunions. (Anh ấymột người rất hay ngáp trong các cuộc họp.)
    • Le bâilleur au premier rang a fait bâiller toute la classe. (Người hay ngáphàng ghế đầu đã làm cả lớp ngáp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bâilleur de fonds": nhà tài trợ, người cung cấp vốn (nghĩa chuyên ngành trong tài chính, bất động sản).
    • La banque est le bâilleur de fonds principal de ce projet. (Ngân hàngnhà tài trợ vốn chính cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâiller (động từ): ngáp.

    • Il commence à bâiller de fatigue. (Anh ấy bắt đầu ngáp mệt.)
  • Bâillement (danh từ): cái ngáp, hành động ngáp.

    • Un bâillement contagieux. (Một cái ngáp dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
  • Personne qui bâille: người đang ngáp.
bâilleur

Le bâilleur s'étire en se réveillant le matin.

danh từ
  1. người hay ngáp