béatement

Học thuật
Thân thiện
béatement

Il sourit béatement en écoutant sa chanson préférée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thanh thản, một cách khoan khoái: Diễn tả một trạng thái hài lòng, yên bình thỏa mãn một cách ngây thơ, thường không nhận thức được những vấn đề xung quanh.
    • Một cách ngây ngô, khờ dại: Diễn tả sự hạnh phúc hoặc thỏa mãn một cách đơn giản, thiếu suy nghĩ sâu xa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il écoutait béatement les compliments. (Anh ấy nghe những lời khen một cách khoan khoái.)
    • Elle souriait béatement sans se soucier des problèmes. ( ấy mỉm cười một cách thanh thản không lo lắng về các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rêver béatement": mộng một cách ngây ngô, thỏa mãn.

    • Il rêvait béatement à ses futures vacances. (Anh ấy mộng một cách khoan khoái về kỳ nghỉ tương lai của mình.)
  • "Accepter béatement": Chấp nhận một cách ngoan ngoãn, không phản kháng.

    • L'enfant accepta béatement la punition. (Đứa trẻ chấp nhận hình phạt một cách ngoan ngoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Béat, béate (tính từ): Thanh thản, khoan khoái, ngây ngô hạnh phúc.

    • Un air béat (Một vẻ mặt thanh thản/khoan khoái)
  • Béatitude (danh từ): Sự sung sướng, niềm hạnh phúc tột độ, sự khoan khoái.

    • Être en pleine béatitude (Đangtrong trạng thái khoan khoái tột độ)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquillement: Một cách bình thản, yên tĩnh.
  • Niaisement: Một cách ngây ngô, khờ dại.
  • Avec satisfaction: Một cách thỏa mãn.
Từ trái nghĩa
  • Anxieusement: Một cách lo lắng, bồn chồn.
  • Mécontentement: Một cách bất mãn, không hài lòng.
  • Lucidement: Một cách sáng suốt, tỉnh táo.
béatement

Il sourit béatement en écoutant sa chanson préférée.

phó từ
  1. thanh thản
  2. khoan khoái
    • Sourire béatement
      mỉm cười khoan khoái
  3. ngây ngô