béatement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thanh thản, một cách khoan khoái: Diễn tả một trạng thái hài lòng, yên bình và thỏa mãn một cách ngây thơ, thường không nhận thức được những vấn đề xung quanh.
- Một cách ngây ngô, khờ dại: Diễn tả sự hạnh phúc hoặc thỏa mãn một cách đơn giản, thiếu suy nghĩ sâu xa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il écoutait béatement les compliments. (Anh ấy nghe những lời khen một cách khoan khoái.)
- Elle souriait béatement sans se soucier des problèmes. (Cô ấy mỉm cười một cách thanh thản mà không lo lắng về các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêver béatement": Mơ mộng một cách ngây ngô, thỏa mãn.
- Il rêvait béatement à ses futures vacances. (Anh ấy mơ mộng một cách khoan khoái về kỳ nghỉ tương lai của mình.)
"Accepter béatement": Chấp nhận một cách ngoan ngoãn, không phản kháng.
- L'enfant accepta béatement la punition. (Đứa trẻ chấp nhận hình phạt một cách ngoan ngoãn.)
Biến thể và từ gần giống
Béat, béate (tính từ): Thanh thản, khoan khoái, ngây ngô hạnh phúc.
- Un air béat (Một vẻ mặt thanh thản/khoan khoái)
Béatitude (danh từ): Sự sung sướng, niềm hạnh phúc tột độ, sự khoan khoái.
- Être en pleine béatitude (Đang ở trong trạng thái khoan khoái tột độ)
Từ đồng nghĩa
- Tranquillement: Một cách bình thản, yên tĩnh.
- Niaisement: Một cách ngây ngô, khờ dại.
- Avec satisfaction: Một cách thỏa mãn.
Từ trái nghĩa
- Anxieusement: Một cách lo lắng, bồn chồn.
- Mécontentement: Một cách bất mãn, không hài lòng.
- Lucidement: Một cách sáng suốt, tỉnh táo.
phó từ
- thanh thản
- khoan khoái
- Sourire béatementmỉm cười khoan khoái
- ngây ngô