bégayer

Học thuật
Thân thiện
bégayer

L'enfant commence à bégayer en récitant son poème.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nói lắp, ấp úng: Hành động nói một cách không trôi chảy, thường lặp lại các âm tiết hoặc ngắt quãng một cách không tự chủ.
    • Bập bẹ: Cách nói chưa rõ ràng, chưa thành tiếng, thường dùng để miêu tả trẻ nhỏ tập nói.
  2. Ngoại động từ:

    • Lúng búng nói, ấp úng nói: Phát ra (một câu nói, lời nói) một cách khó khăn, ngập ngừng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il a commencé à bégayer quand il était nerveux. (Anh ấy bắt đầu nói lắp khi anh ấy lo lắng.)
    • Le bébé bégaie en essayant de dire "papa". (Em bé bập bẹ khi cố nói "papa".)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a bégaYé une réponse confuse. ( ấy ấp úng nói một câu trả lời lộn xộn.)
    • Il bégaie toujours ses excuses. (Anh ta luôn lúng búng nói những lời xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bégayer de": Ấp úng (một cảm xúc mạnh).
    • Il bégaYait de peur en racontant l'histoire. (Anh ta ấp úng sợ hãi khi kể lại câu chuyện.)
  • "Faire bégayer": Làm cho (ai, cái gì) nói lắp bắp, phát ra âm thanh đứt quãng.
    • La vieille machine à écrire faisait bégayer les caractères. (Cái máy chữ làm cho các chữ cái in ra đứt quãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bégaiement (danh từ giống đực): Tật nói lắp.
    • Il suit une thérapie pour soigner son bégaiement. (Anh ấy đang theo một liệu pháp để chữa tật nói lắp của mình.)
  • Bégu (tính từ, ít dùng): Nói lắp. (Dạng cổ hoặc văn chương của "bègue").
Từ đồng nghĩa
  • Balbutier: Ấp úng, nói lắp bắp (có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Hésiter en parlant: Ngập ngừng khi nói.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp với "bégayer")

Thành ngữ liên quan
  • "Les chiffres bégaient" (nghĩa bóng): Các con số nói lên điều đó một cách khó khăn hoặc không rõ ràng, cho thấy một tình hình không minh bạch.
    • Dans ce rapport, les chiffres bégaient. (Trong báo cáo này, các con số nói lên điều đó không rõ ràng.)
bégayer

L'enfant commence à bégayer en récitant son poème.

nội động từ
  1. nói lắp
  2. ấp úng
  3. bập bẹ
    • Les enfants bégaient
      trẻ em bập bẹ
ngoại động từ
  1. lúng búng nói
    • Bégayer des excuses
      lúng búng nói những câu xin lỗi