béjaune
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim non: Một con chim còn non, mới ra ràng.
- (Nghĩa bóng, cũ) Thanh niên khờ dại, người mới vào đời còn non nớt: Dùng để chỉ một người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm, ngây thơ và dễ bị lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce béjaune ne sait pas encore voler. (Chú chim non này vẫn chưa biết bay.)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un béjaune. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ là một kẻ khờ dại thôi.)
- Il se comportait en vrai béjaune. (Anh ta cư xử như một gã thanh niên ngốc nghếch thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "montrer (promener) son béjaune": (thành ngữ, cũ) Phô bày sự khờ dại, non nớt của mình ra.
- En acceptant ce marché désavantageux, il a promené son béjaune. (Bằng việc chấp nhận thỏa thuận bất lợi này, anh ta đã phô bày sự khờ dại của mình ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Béjaunerie (n.f): Sự khờ dại, ngây ngô của tuổi trẻ.
- Jeune homme (n.m): Thanh niên (từ trung lập, không mang sắc thái chê bai).
- Novice (n.m/f): Người mới, tân binh (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hơn là sự ngây thơ).
Từ đồng nghĩa
- Niais (n.m/adj): Người khờ dại, ngớ ngẩn.
- Jobard (n.m): Kẻ cả tin, dễ bị lừa.
- Blanc-bec (n.m): (cũ) Chàng trai trẻ còn non nớt.
Lưu ý
- Từ béjaune ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và mang sắc thái khá cũ, thường xuất hiện trong văn học hoặc với ý mỉa mai.
- Nghĩa gốc chỉ "chim non" gần như không còn được dùng, nghĩa bóng chỉ "người non nớt, khờ dại" là phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- chim non
- thanh niên khờ dại
- montrer (promener) son béjaunephô bày sự khờ dại