béjaune

Học thuật
Thân thiện
béjaune

Un jeune homme montre son béjaune en posant une question naïve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim non: Một con chim còn non, mới ra ràng.
    • (Nghĩa bóng, ) Thanh niên khờ dại, người mới vào đời còn non nớt: Dùng để chỉ một người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm, ngây thơ dễ bị lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce béjaune ne sait pas encore voler. (Chú chim non này vẫn chưa biết bay.)
    • Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un béjaune. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉmột kẻ khờ dại thôi.)
    • Il se comportait en vrai béjaune. (Anh ta cư xử như một thanh niên ngốc nghếch thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "montrer (promener) son béjaune": (thành ngữ, ) Phô bày sự khờ dại, non nớt của mình ra.
    • En acceptant ce marché désavantageux, il a promené son béjaune. (Bằng việc chấp nhận thỏa thuận bất lợi này, anh ta đã phô bày sự khờ dại của mình ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Béjaunerie (n.f): Sự khờ dại, ngây ngô của tuổi trẻ.
  • Jeune homme (n.m): Thanh niên (từ trung lập, không mang sắc thái chê bai).
  • Novice (n.m/f): Người mới, tân binh (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hơn là sự ngây thơ).
Từ đồng nghĩa
  • Niais (n.m/adj): Người khờ dại, ngớ ngẩn.
  • Jobard (n.m): Kẻ cả tin, dễ bị lừa.
  • Blanc-bec (n.m): () Chàng trai trẻ còn non nớt.
Lưu ý
  • Từ béjaune ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái khá , thường xuất hiện trong văn học hoặc với ý mỉa mai.
  • Nghĩa gốc chỉ "chim non" gần như không còn được dùng, nghĩa bóng chỉ "người non nớt, khờ dại" là phổ biến hơn.
béjaune

Un jeune homme montre son béjaune en posant une question naïve.

danh từ giống đực
  1. chim non
  2. thanh niên khờ dại
    • montrer (promener) son béjaune
      phô bày sự khờ dại