bêcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Xới, đào, lật đất (bằng mai, bằng xẻng): Hành động dùng một công cụ như mai hoặc xẻng để đào, xới hoặc lật đất lên, thường để chuẩn bị trồng trọt hoặc làm vườn.
- (Thân mật, nghĩa bóng) Công kích, chỉ trích, đả kích: Cách nói thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói, để chỉ việc công kích, chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nông nghiệp):
- Il faut bêcher la terre avant de planter les légumes. (Phải xới đất lên trước khi trồng rau.)
- Le jardinier bêche son potager tous les printemps. (Người làm vườn đào/xới mảnh vườn rau của mình vào mỗi mùa xuân.)
Nghĩa bóng (chỉ trích):
- Le critique a sévèrement bêché le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã công kích nặng nề bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
- Arrête de bêcher tes collègues ! (Đừng có chỉ trích đồng nghiệp của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire bêcher": bị chỉ trích, bị công kích.
- Le maire s'est fait bêcher par la presse pour sa décision. (Vị thị trưởng đã bị báo chí chỉ trích vì quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bêchage (danh từ giống đực): hành động xới đất, sự đào đất.
- Le bêchage du jardin est un travail fatigant. (Việc xới đất trong vườn là một công việc mệt nhọc.)
Bêche (danh từ giống cái): cái mai, cái xẻng (công cụ để
bêcher).- Il utilise une bêche pour retourner la terre. (Anh ấy dùng một cái mai để lật đất.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nông nghiệp: (lật đất), (đào), (cày).
- Nghĩa chỉ trích: (phê bình, chỉ trích), (tấn công, công kích), (bôi nhọ, chê bai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ bêcher)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ bêcher)
ngoại động từ
- (nông nghiệp) xới lật (bằng mai)
- (thân mật) công kích