bạc nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phụ bạc, không trọng tình nghĩa: Chỉ người có hành vi hoặc thái độ vong ơn, bội nghĩa, không giữ trọn đạo lý, tình cảm đã có với người khác, đặc biệt là sau khi đã nhận được sự giúp đỡ hoặc ân tình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con người ấy thật bạc nghĩa, nhận ơn rồi lại quay lưng.
- Lời thề non hẹn biển, ai ngờ chàng lại bạc nghĩa phụ phàng.
- Hành động bạc nghĩa ấy khiến ai cũng chê trách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẻ bạc nghĩa": dùng như danh từ chỉ người có tính phụ bạc.
- Đời này, tôi ghét nhất hạng người bạc nghĩa.
- "Sống bạc nghĩa": chỉ lối sống, cách đối xử không trọng tình nghĩa.
- Cha mẹ nuôi nấng cực khổ, đừng sống bạc nghĩa mà mang tiếng xấu.
Biến thể và từ gần giống
- Bạc bẽo (tt): Nhạt nhẽo, hờ hững, không còn ân tình, nồng thắm như xưa (thường dùng trong tình cảm lứa đôi).
- Tình cảm ngày một bạc bẽo.
- Bạc tình (tt): Phụ bạc trong tình yêu, tình cảm.
- Lời hứa trăm năm, giờ đành bạc tình.
- Vong ân bội nghĩa (thành ngữ): Quên ơn và phản bội lại nghĩa tình.
- Phụ bạc (tt): Có nghĩa tương tự, chỉ sự phản bội, không giữ trọn tình nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Vô ơn: Không biết ơn, không nhớ đến ơn nghĩa.
- Bội bạc: Phản bội, không giữ lòng chung thủy, trung thành.
- Phụ phàng: (Thường dùng trong tình yêu) Thay lòng đổi dạ, làm tổn thương người đã yêu thương mình.
Từ trái nghĩa
- Trọng nghĩa: Coi trọng đạo nghĩa.
- Ân tình: Có tình có nghĩa sâu nặng.
- Chung thủy: Trước sau như một, không thay lòng đổi dạ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn cháo đá bát": Chỉ hành vi phụ bạc, vong ơn sau khi đã nhận được sự giúp đỡ, nuôi dưỡng.
- "Qua cầu rút ván": Chỉ thái độ phụ bạc, không cần đến người đã giúp mình sau khi đã đạt được mục đích.
- "Bạc nghĩa bạc tình, bạc tiền bạc bạc": (Câu nói dân gian) Nhấn mạnh sự đáng chê trách của những kẻ coi thường nghĩa tình.
- tt. (H. bạc: mỏng; nghĩa: tình nghĩa) Phụ bạc, không trọng tình nghĩa: Chàng đã bạc nghĩa thì thôi, dù chàng lên ngược, xuống xuôi, mặc lòng (cd).