bắt phạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Áp dụng một hình thức xử phạt, trừng phạt đối với ai đó vì đã vi phạm quy định, nội quy hoặc pháp luật: Hành động của người có thẩm quyền (như giáo viên, cảnh sát, cơ quan chức năng) buộc người vi phạm phải chịu một hình phạt như phạt tiền, phạt lao động, ghi sổ đầu bài, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên bắt phạt học sinh vì tội nói chuyện riêng trong giờ học. (Giáo viên áp dụng hình phạt đối với học sinh vì tội nói chuyện riêng trong giờ học.)
- Cảnh sát giao thông bắt phạt người lái xe vượt đèn đỏ. (Cảnh sát giao thông xử phạt người lái xe vì đã vượt đèn đỏ.)
- Công ty bị bắt phạt hành chính do xả thải ra môi trường. (Công ty bị áp dụng hình thức xử phạt hành chính vì hành vi xả thải ra môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt phạt nặng": Áp dụng mức phạt nghiêm khắc, ở mức cao.
- Tài xế say rượu sẽ bị bắt phạt nặng theo quy định mới.
- "bị bắt phạt": Ở thể bị động, diễn tả việc chủ thể phải chịu hình phạt.
- Anh ta bị bắt phạt vì tội đỗ xe sai quy định.
Biến thể và từ gần giống
- Phạt (động từ): Từ đồng nghĩa, nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (phạt góc trong bóng đá, phạt tội trong tôn giáo).
- Xử phạt (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính, pháp lý (xử phạt vi phạm hành chính).
- Trừng phạt (động từ): Nhấn mạnh tính chất nghiêm khắc, nặng nề của hình phạt, thường với mục đích răn đe.
- Kỷ luật (động từ): Áp dụng hình thức phạt trong nội bộ tổ chức, cơ quan, trường học.
Từ đồng nghĩa
- Phạt: Xử lý bằng một hình phạt.
- Xử phạt: Áp dụng biện pháp xử lý theo quy định pháp luật.
- Trừng trị: Trừng phạt một cách nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
- Khen thưởng: Tặng thưởng vì có thành tích.
- Ân xá: Miễn giảm hình phạt.
- Bỏ qua: Không xử phạt, không tính đến lỗi vi phạm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bắt phạt" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường. Trong các văn bản hành chính, pháp lý trang trọng, từ "xử phạt" được ưu tiên sử dụng nhiều hơn.
- Động từ này luôn hướng đến một đối tượng cụ thể đã vi phạm (bắt phạt , ).
- Nh. Phạt.