ba mươi sáu chước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tất cả các mưu kế, thủ đoạn: "Ba mươi sáu chước" là một cách nói để chỉ toàn bộ các mưu mẹo, kế sách, thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, đối đầu hoặc thoát hiểm. Cụm từ này hàm ý có nhiều phương án, cách thức khác nhau để đạt được mục đích hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đối thủ đó rất gian xảo, hắn biết đủ "ba mươi sáu chước". (Ngụ ý đối thủ biết rất nhiều mưu kế.)
- Trong tình thế nguy cấp, anh ta đã vận dụng "ba mươi sáu chước" để tìm đường thoát thân. (Ngụ ý sử dụng mọi mưu kế có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chạy là thượng sách": Đây là "chước" cuối cùng và nổi tiếng nhất trong "ba mươi sáu chước", ý chỉ khi không còn cách nào khác thì việc rút lui, tránh né là lựa chọn tốt nhất.
- Thấy thế bất lợi, hắn liền áp dụng chước "chạy là thượng sách". (Thấy tình thế bất lợi, hắn liền chọn cách bỏ chạy.)
Biến thể và từ gần giống
Tam thập lục kế (Danh từ): Đây là từ Hán Việt có nghĩa tương đương với "ba mươi sáu chước".
- Binh pháp xưa có nói đến "tam thập lục kế".
Mưu kế (Danh từ): Kế hoạch, mưu đồ khôn khéo.
- Hắn ta có nhiều mưu kế thâm sâu.
Thủ đoạn (Danh từ): Phương cách, thường mang nghĩa tiêu cực, để đạt mục đích.
- Anh ta dùng đủ mọi thủ đoạn để chiến thắng.
Từ đồng nghĩa
- Bách kế: Trăm kế (cách nói cường điệu để chỉ rất nhiều mưu kế).
- Vạn sách: Vạn phương sách lược (cách nói chỉ vô số kế sách).
Thành ngữ liên quan
- "Ba mươi sáu chước, chước chạy là hơn": Nhấn mạnh rằng trong "ba mươi sáu chước", thì chước chạy (rút lui) là quan trọng và khôn ngoan hơn cả khi đối mặt với nguy hiểm.
- Đừng cố tranh đấu nữa, ba mươi sáu chước, chước chạy là hơn.
- "Tam thập lục kế" là một danh từ chỉ chung tất cả các mưu kế