ba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng cử nhân Văn chương và Khoa học: "ba" là viết tắt của Bachelor of Arts, chỉ một loại bằng đại học trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn.
- Nguyên tố bari: "ba" là ký hiệu hóa học của nguyên tố bari (barium), một kim loại mềm, màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ, thường được tìm thấy trong quặng barit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She earned her BA in English literature. (Cô ấy đã nhận bằng cử nhân Văn chương ngành văn học Anh.)
- Barium (Ba) is used in fireworks to produce a green color. (Bari (Ba) được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra màu xanh lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"BA" trong ngữ cảnh giáo dục: thường được viết hoa (BA) và đi kèm với tên ngành học.
- He holds a BA in history from Harvard University. (Anh ấy có bằng cử nhân Văn chương ngành lịch sử từ Đại học Harvard.)
"Ba" trong hóa học: là ký hiệu nguyên tố, không thay đổi khi viết.
- The chemical symbol Ba stands for barium. (Ký hiệu hóa học Ba đại diện cho bari.)
Biến thể và từ gần giống
B.A. (viết tắt): dạng viết đầy đủ với dấu chấm, dùng trong văn bản chính thức.
- She received her B.A. in 2020. (Cô ấy nhận bằng cử nhân Văn chương vào năm 2020.)
Barium (n): tên đầy đủ của nguyên tố bari.
- Barium is a toxic element if ingested. (Bari là một nguyên tố độc hại nếu nuốt phải.)
Từ đồng nghĩa
- Bachelor of Arts: bằng cử nhân Văn chương (đồng nghĩa với BA).
- Barium: tên gọi đầy đủ của nguyên tố hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "ba" vì đây là danh từ viết tắt hoặc ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ba".