babbling

babbling

A baby sits in a high chair, babbling happily.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng bập bẹ, tiếng nói ngọng nghịu: "babbling" chỉ âm thanh hoặc lời nói không rõ ràng, vô nghĩa, giống như tiếng của trẻ sơ sinh hoặc người đang lảm nhảm.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "babble"):

    • Đang bập bẹ, đang nói lảm nhảm: Hành động nói một cách không mạch lạc, thường do trẻ em hoặc người mất khả năng kiểm soát lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby's babbling was adorable to the parents. (Tiếng bập bẹ của em bé thật đáng yêu đối với cha mẹ.)
    • He could only hear the babbling of the old man in the corner. (Anh ấy chỉ có thể nghe thấy tiếng lảm nhảm của ông giàgóc phòng.)
  • Động từ:

    • She is babbling excitedly about her toys. ( đang bập bẹ một cách phấn khích về đồ chơi của mình.)
    • The patient was babbling incoherently due to the fever. (Bệnh nhân đang nói lảm nhảm không mạch lạc cơn sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Babbling brook": tiếng suối chảy róc rách, một cụm từ thơ ca dùng để miêu tả âm thanh dễ chịu của dòng nước.

    • We sat by the babbling brook and enjoyed the peace. (Chúng tôi ngồi bên suối róc rách tận hưởng sự yên bình.)
  • "Babbling nonsense": nói những điều vô nghĩa, không logic.

    • His speech turned into babbling nonsense after he drank too much. (Bài phát biểu của anh ta biến thành những lời vô nghĩa sau khi uống quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Babble (động từ): nói bập bẹ, nói lảm nhảm.

    • The toddler babbles all day long. (Đứa trẻ mới biết đi bập bẹ suốt cả ngày.)
  • Babbler (danh từ): người hay nói lảm nhảm, hoặc một loài chim biết hót (chim họa mi).

    • He is a constant babbler at meetings. (Anh ta người hay lảm nhảm trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gibberish: lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
  • Prattle: nói huyên thuyên, nói chuyện vô bổ (thường của trẻ em).
  • Drivel: lời nói ngớ ngẩn, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Babble on: nói liên tục vô nghĩa.

    • He babbled on about his problems for hours. (Anh ta nói lảm nhảm về vấn đề của mình suốt hàng giờ.)
  • Babble away: nói không ngừng, thường về những chuyện nhỏ nhặt.

    • The children babbled away in the back seat. ( trẻ nói huyên thuyên ở ghế sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Babble like a brook: nói liên tục dễ chịu như tiếng suối chảy.

    • She babbles like a brook when she's excited. ( ấy nói liên tục như suối chảy khi phấn khích.)
  • Babbling idiot: người nói lảm nhảm tỏ ra ngớ ngẩn.

    • He turned into a babbling idiot after the shock. (Anh ta biến thành một kẻ nói lảm nhảm sau sốc.)