bacilliform
/bə'silifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình que, có hình dạng giống trực khuẩn: Dùng để mô tả vật thể có hình dáng thon dài, thẳng hoặc hơi cong, tương tự như hình dạng của vi khuẩn trực khuẩn (bacillus).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, the bacteria appeared bacilliform. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện với hình dạng que.)
- Some viruses have a bacilliform structure. (Một số virus có cấu trúc hình que.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và vi sinh vật học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả hình thái của vi khuẩn, virus hoặc các tế bào.
- The bacilliform cells were easily identifiable in the sample. (Các tế bào hình que dễ dàng được nhận diện trong mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacillus (danh từ): Trực khuẩn, một chi vi khuẩn hình que.
- Rod-shaped (tính từ): Có hình que (từ đồng nghĩa thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn cao).
Từ đồng nghĩa
- Rod-shaped: Có hình que.
- Cylindrical: Có hình trụ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
tính từ
- hình que