Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
159
results found for:
back-cloth
đìu
phông
rẻo
đẩy lùi
khố
lui
chổng kềnh
rị
trở về
sau lưng
cõng
chiên
nuốt lời
Tây Bắc
è cổ
lưng
sấp bóng
bổ chửng
suông tình
chéo
cầm lòng
lại
hàng tấm
ngửa
diềm bâu
cẩm nhung
chéo go
giẻ
tay nải
khăn lau
lùi
soạt
khăn bàn
chắn
am hiểu
ố
hoen ố
gùn
ca rô
múi
rằn
giây lát
dày cộm
co
cuộn
kệch
sần mặt
khúc
thành phần
lại giống
dặm phần
thụt
chồng chéo
trở gót
trả
trở lại
truy nguyên
bặt tăm
gáy sách
giật lùi
đốp chát
nói láy
quay lưng
ở trần
bơi ngửa
hậu đường
kheo
giao hoàn
sống trâu
hậu vệ
khứ hồi
lại mũi
chèn ép
dọng
rụt
vải
giật lửa
ngã ngửa
ngách
khiêng vác
quay lại
sau
mụn
bàn
quay đi
gụ
hà tằng
mộc
thu
buôn
hoàn
thối
bí
cong cóc
can
về
cánh cung
khòng
ngó
giậm giật
dĩ vãng
đòi
không bao giờ
rùn
nhấp nhổm
bền
già mồm
bịt
phân vân
nghễu nghện
một chốc
hú hồn
sản xuất
quạc
bặm
nhong nhóng
nhong nhong
biến
trống cơm
ăn lời
1
2
Next
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: