Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 159 results found for: back-cloth
đìu phông rẻo đẩy lùi
khố lui chổng kềnh rị
trở về sau lưng cõng chiên
nuốt lời Tây Bắc è cổ lưng
sấp bóng bổ chửng suông tình chéo
cầm lòng lại hàng tấm ngửa
diềm bâu cẩm nhung chéo go giẻ
tay nải khăn lau lùi soạt
khăn bàn chắn am hiểu
hoen ố gùn ca rô múi
rằn giây lát dày cộm co
cuộn kệch sần mặt khúc
thành phần lại giống dặm phần thụt
chồng chéo trở gót trả trở lại
truy nguyên bặt tăm gáy sách giật lùi
đốp chát nói láy quay lưng ở trần
bơi ngửa hậu đường kheo giao hoàn
sống trâu hậu vệ khứ hồi lại mũi
chèn ép dọng rụt vải
giật lửa ngã ngửa ngách khiêng vác
quay lại sau mụn bàn
quay đi gụ hà tằng mộc
thu buôn hoàn thối
cong cóc can về
cánh cung khòng ngó giậm giật
dĩ vãng đòi không bao giờ rùn
nhấp nhổm bền già mồm bịt
phân vân nghễu nghện một chốc hú hồn
sản xuất quạc bặm nhong nhóng
nhong nhong biến trống cơm ăn lời
1 2 Next


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt