Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 164 results found for: back-field
ruộng đẩy lùi lui bì bõm
chổng kềnh cấn rị trở về
sau lưng cõng buông nuốt lời
è cổ lưng sấp bóng suông tình
bổ chửng đìu cầm lòng cấp
lại ngửa nội lùi
ống nhòm chắn thị trường ruộng nương
ruộng mạ nương mạ am hiểu nội đồng
ruộng công dã chiến chuột đồng hoang điền
cải bẹ cánh đồng bờ thửa
đồng nguyên soái trường luôm nhuôm
bể dâu thành phần lại giống bát ngát
dặm phần thụt hương hỏa trở gót
mông mênh cầm cố bặt tăm truy nguyên
trở lại trả đốp chát gáy sách
nói láy giao hoàn giật lùi ở trần
hậu đường kheo quay lưng sống trâu
bơi ngửa sỉa khứ hồi rụt
hậu vệ lại mũi dọng chèn ép
bàn cờ giật lửa phông ngã ngửa
ngách ào khiêng vác quay lại
chơ vơ sau lúa bồi đắp
quay đi địa bàn gụ hà tằng
rụi thu hoàn thối
cong cóc về cao sản cánh cung
khòng ngó giậm giật dĩ vãng
đòi không bao giờ rùn nhấp nhổm
bù nhìn đâm bổ dụng võ điền
già mồm bông phân vân nghễu nghện
một chốc cắt hú hồn quạc
1 2 Next


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt