Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
164
results found for:
back-field
ruộng
đẩy lùi
lui
bì bõm
chổng kềnh
cấn
rị
trở về
sau lưng
cõng
buông
nuốt lời
è cổ
lưng
sấp bóng
suông tình
bổ chửng
đìu
cầm lòng
cấp
lại
ngửa
nội
lùi
ống nhòm
chắn
thị trường
ruộng nương
ruộng mạ
nương mạ
am hiểu
nội đồng
ruộng công
dã chiến
chuột đồng
hoang điền
cải bẹ
cánh đồng
bờ thửa
tá
đồng
nguyên soái
trường
luôm nhuôm
bể dâu
thành phần
lại giống
bát ngát
dặm phần
thụt
hương hỏa
trở gót
mông mênh
cầm cố
bặt tăm
truy nguyên
trở lại
trả
đốp chát
gáy sách
nói láy
giao hoàn
giật lùi
ở trần
hậu đường
kheo
quay lưng
sống trâu
bơi ngửa
sỉa
khứ hồi
rụt
hậu vệ
lại mũi
dọng
chèn ép
bàn cờ
giật lửa
phông
ngã ngửa
ngách
ào
khiêng vác
quay lại
chơ vơ
sau
lúa
bồi đắp
quay đi
địa bàn
gụ
hà tằng
rụi
thu
hoàn
thối
cong cóc
về
cao sản
cánh cung
khòng
ngó
giậm giật
dĩ vãng
đòi
không bao giờ
rùn
nhấp nhổm
bù nhìn
đâm bổ
dụng võ
điền
già mồm
bông
phân vân
nghễu nghện
một chốc
cắt
hú hồn
quạc
1
2
Next
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: