Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 119 of 119 results found for: back-haul
đẩy lùi lui chổng kềnh rị
trở về sau lưng cõng kéo cầy
nuốt lời è cổ lưng sấp bóng
bổ chửng suông tình đìu cầm lòng
lại ngửa lùi chắn
am hiểu thành phần lại giống dặm phần
thụt trở gót sống trâu truy nguyên
hậu đường kheo trở lại trả
quay lưng ở trần nói láy giật lùi
gáy sách giao hoàn bặt tăm bơi ngửa
đốp chát dọng chèn ép lại mũi
rụt khứ hồi hậu vệ giật lửa
phông ngã ngửa ngách quay lại
khiêng vác sau quay đi gụ
hà tằng thu thối hoàn
cong cóc về cánh cung khòng
ngó giậm giật dĩ vãng đòi
không bao giờ rùn nhấp nhổm già mồm
nghễu nghện phân vân một chốc hú hồn
quạc bặm nhong nhong nhong nhóng
ăn lời nhìn co kéo sống
hậu rong ruổi hóng chỏng gọng
ngoắt quay chạng bốp chát
chuồn chạng vạng ròng Phan Đình Phùng
cấn bánh cầu ngả
bạnh ngược lại an toàn chóng
dân ca bồi buông bước
chào đánh vật cồng
Tây Bắc chọi trống cơm Mường
Phong Trào Yêu Nước Thái Hà Nội


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt