backing

/'bækiɳ/
Học thuật
Thân thiện
backing

The company secured the backing of several investors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ủng hộ, sự hỗ trợ (thường về tài chính, chính trị hoặc tinh thần): Hành động cung cấp nguồn lực, sự giúp đỡ hoặc sự chấp thuận cho một người, một kế hoạch hoặc một hoạt động.
    • Lớp lót phía sau, lớp đệm: Vật liệu được gắn vào mặt sau của một vật để tăng cường độ bền, bảo vệ hoặc hoàn thiện.
    • Phần nhạc đệm: Âm nhạc hoặc giọng hát hỗ trợ cho giọng ca chính hoặc nhạc cụ chính trong một bản nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project succeeded thanks to strong financial backing from investors. (Dự án thành công nhờ sự ủng hộ tài chính mạnh mẽ từ các nhà đầu .)
    • The singer performed with backing from a full orchestra. (Ca sĩ biểu diễn với phần nhạc đệm từ một dàn nhạc đầy đủ.)
    • The picture has a cardboard backing to keep it flat. (Bức tranh một lớp lót bằng bìa cứngphía sau để giữ cho phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have someone's backing": nhận được sự ủng hộ của ai đó.
    • The candidate has the backing of the major unions. (Ứng viên nhận được sự ủng hộ của các công đoàn lớn.)
  • "full backing": sự ủng hộ toàn diện, đầy đủ.
    • The manager gave the team his full backing. (Người quản lý đã dành cho đội sự ủng hộ toàn diện của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Backer (n): người ủng hộ, nhà tài trợ (đặc biệt về tài chính).
    • The startup is looking for new backers. (Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm những nhà tài trợ mới.)
  • Backup (n): sự dự phòng, người/vật dự phòng. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "backing").
Từ đồng nghĩa
  • Support (n): sự ủng hộ, hỗ trợ.
  • Endorsement (n): sự chứng thực, sự tán thành.
  • Sponsorship (n): sự tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "backing". Các phrasal verb thường bắt nguồn từ động từ "back").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "backing").

backing

The company secured the backing of several investors.

danh từ
  1. sự giúp đỡ; sự ủng hộ
  2. (the backing) những người ủng hộ
  3. sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
  4. sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
  5. sự trở chiều (gió)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "backing"