backrest

backrest

The patient leaned against the padded backrest of the dental chair.

Định nghĩa

Danh từ: Tựa lưngmột bộ phận hỗ trợ bạn có thể dựa vào khi ngồi, thường được gắn vào ghế, ghế dài, hoặc các loại chỗ ngồi khác.

dụ sử dụng
  • (Tựa lưng của ghế nha khoa có thể điều chỉnh được.)
  • ( ấy ngả người ra sau dựa vào tựa lưng mềm của ghế sofa.)
  • (Một chiếc ghế văn phòng tốt nên tựa lưng hỗ trợ tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backrest angle": góc nghiêng của tựa lưng.
    • Adjust the backrest angle to reduce lower back strain. (Điều chỉnh góc tựa lưng để giảm căng thẳnglưng dưới.)
  • "ergonomic backrest": tựa lưng công thái học (thiết kế để phù hợp với cơ thể người).
    • An ergonomic backrest helps maintain proper posture. (Tựa lưng công thái học giúp duy trì tư thế đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Back (n): lưng, phần sau (của cơ thể hoặc vật).
  • Rest (n): sự nghỉ ngơi, phần tựa.
  • Back support (n): hỗ trợ lưng (thường dùng để chỉ thiết bị hoặc đệm lưng).
  • Lumbar support (n): hỗ trợ vùng thắt lưng (một loại tựa lưng chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Recliner (n): ghế tựa có thể ngả (mặc dù từ này chỉ loại ghế, không phải bộ phận riêng lẻ).
  • Back (n): trong ngữ cảnh ghế, "back" thường được dùng thay cho "backrest".
    • The back of the chair is too straight. (Tựa lưng của ghế quá thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean back: ngả người ra sau.
    • He leaned back against the backrest. (Anh ấy ngả người ra sau dựa vào tựa lưng.)
  • Adjust back: điều chỉnh tựa lưng.
    • Please adjust the back to a more comfortable position. (Vui lòng điều chỉnh tựa lưng đến vị trí thoải mái hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "backrest". Tuy nhiên, cụm từ "put your back into it" (cố gắng hết sức) liên quan đến từ "back" nhưng không dùng "backrest".