backtrack
/'bæktræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Quay trở lại theo con đường đã đi: Hành động quay đầu và đi ngược lại theo lối cũ hoặc con đường vừa mới đi qua.
- Rút lui, thay đổi ý kiến hoặc lập trường: Hành động từ bỏ một quan điểm, kế hoạch hoặc lời hứa trước đó và quay về với lập trường cũ hoặc một lựa chọn an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- We realized we were lost and had to backtrack to the main trail. (Chúng tôi nhận ra mình đã lạc đường và phải quay trở lại con đường mòn chính.)
- The government was forced to backtrack on its controversial policy after public protests. (Chính phủ buộc phải rút lui khỏi chính sách gây tranh cãi sau các cuộc biểu tình của công chúng.)
- If you miss the turn, just backtrack a few hundred meters. (Nếu bạn lỡ rẽ, chỉ cần quay lại vài trăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to backtrack on a statement/promise": rút lại một tuyên bố hoặc lời hứa.
- The company had to backtrack on its promise of no layoffs. (Công ty buộc phải rút lại lời hứa về việc không sa thải nhân viên.)
"to backtrack from a position": rút lui khỏi một lập trường, quan điểm.
- The politician refused to backtrack from his earlier comments. (Chính trị gia từ chối rút lui khỏi những bình luận trước đó của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Backtracking (danh từ): hành động quay trở lại hoặc rút lui.
- His backtracking on the issue damaged his credibility. (Việc anh ta rút lui khỏi vấn đề đã làm tổn hại đến uy tín của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Retrace: lần theo dấu vết cũ, đi ngược lại.
- Retreat: rút lui, rút quân.
- Recede: lùi lại, rút đi.
- Recant: rút lại, công khai từ bỏ (ý kiến, niềm tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "backtrack" ngoài chính cách dùng của nó như một nội động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "backtrack".)
nội động từ
- quay về theo lối cũ
- rút lui