bacteroides

bacteroides

A scientist examines a slide of bacteroides under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: bacteroides): - Một chi vi khuẩn: "bacteroides" một chi vi khuẩn kỵ khí, Gram âm, hình que, không tạo bào tử không sắc tố. Chúng thường sống trong đường ruột của người động vật, đóng vai trò quan trọng trong hệ vi sinh vật đường ruột.

dụ sử dụng
  • (Bacteroides một thành phần chính của hệ vi sinh vật đường ruộtđộng vật .)
  • (Sự phát triển quá mức của bacteroides có thể dẫn đến nhiễm trùngbệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bacteroides fragilis": một loài phổ biến trong chi bacteroides, thường gây nhiễm trùngbụng.

    • Bacteroides fragilis is a common cause of intra-abdominal infections. (Bacteroides fragilis một nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùngbụng.)
  • "bacteroides thetaiotaomicron": một loài vi khuẩn đường ruột quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate.

    • Bacteroides thetaiotaomicron helps break down complex carbohydrates in the colon. (Bacteroides thetaiotaomicron giúp phân hủy carbohydrate phức tạp trong ruột già.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteroidaceae (danh từ): họ vi khuẩn chứa chi bacteroides.

    • Bacteroidaceae is a family of anaerobic bacteria. (Bacteroidaceae một họ vi khuẩn kỵ khí.)
  • Bacteroidetes (danh từ): ngành vi khuẩn bao gồm chi bacteroides.

    • Bacteroidetes is one of the major phyla in the human gut microbiome. (Bacteroidetes một trong những ngành chính trong hệ vi sinh vật đường ruột của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Anaerobic rod: trực khuẩn kỵ khí (mô tả hình dạng đặc tính của bacteroides).
  • Gut bacterium: vi khuẩn đường ruột (chỉ vị trí sống phổ biến của chúng).
Các cụm từ liên quan
  • Bacteroides infection: nhiễm trùng do vi khuẩn bacteroides.

    • Bacteroides infections often require surgical drainage and antibiotics. (Nhiễm trùng bacteroides thường cần dẫn lưu phẫu thuật kháng sinh.)
  • Bacteroides species: các loài trong chi bacteroides.

    • There are over 30 known bacteroides species. ( hơn 30 loài bacteroides đã được biết đến.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "bacteroides" do tính chất chuyên ngành của .)

Từ gần giống