bagger

bagger

A supermarket employee operates a bagger to pack groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đóng bao: "bagger" chỉ một loại máy móc được sử dụng để cho các vật thể hoặc chất liệu vào trong túi, bao.
    • Công nhân đóng gói: "bagger" cũng dùng để chỉ một người lao động làm công việc đóng gói các vật phẩm vào thùng chứa, thường thấy trong các siêu thị hoặc nhà máy.
dụ sử dụng
  • Máy đóng bao:

    • The new bagger can fill 100 bags per minute. (Máy đóng bao mới có thể đổ đầy 100 bao mỗi phút.)
    • We need to repair the bagger before the next shift. (Chúng tôi cần sửa máy đóng bao trước ca làm việc tiếp theo.)
  • Công nhân đóng gói:

    • The bagger at the grocery store packed my groceries carefully. (Người công nhân đóng góisiêu thị đã đóng gói hàng tạp hóa của tôi cẩn thận.)
    • He worked as a bagger in a factory for two years. (Anh ấy đã làm công nhân đóng gói trong một nhà máy suốt hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bagger" có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép, nhưng từ này tự không nhiều cách dùng phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Bagger (danh từ): không biến thể chính thức.
  • Bag (danh từ): cái túi, cái bao.
    • He put the apples into a paper bag. (Anh ấy bỏ táo vào một cái túi giấy.)
  • Bagging (danh từ): hành động đóng gói vào bao.
    • The bagging process is automated. (Quy trình đóng gói vào bao được tự động hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Packer: người đóng gói (thường dùng trong bối cảnh nhà máy hoặc vận chuyển).
    • The packer ensures all boxes are sealed properly. (Người đóng gói đảm bảo tất cả các hộp được niêm phong đúng cách.)
  • Loader: người chất hàng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • The loader placed the crates onto the truck. (Người chất hàng đặt các thùng lên xe tải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "bagger".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "bagger".