baisa

Không tìm thấy từ "baisa"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Baisa là danh từ (số nhiều baisa hoặc baisas ), chỉ một đơn vị tiền tệ phụ của Oman. 1.000 baisa bằng 1 riyal-omani (đơn vị tiền tệ chính của Oman). Ví dụ sử dụng (Giá của món quà lưu niệm này là 500 baisa.) (Anh ấy trả 200 baisa cho một chai nước.) (Một riyal-omani tương đương với 1.000 baisa.) Các cách sử dụng nâng cao "in baisa" : được dùng để chỉ giá trị hoặc số tiền tính bằng ba...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun 1. A unit of currency in Oman : A baisa is a monetary unit of Oman. It is a subunit of the Omani rial, with 1,000 baisa making one rial. Usage Notes "Baisa" is a singular noun. Its standard plural form is baisa (e.g., ), though "baizas" is also sometimes used. It is used specifically in the context of Omani currency and finance. When writing amounts, it is often abbreviated as B...

See full definition →