ball
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Quả bóng, vật thể hình cầu : Một vật thể hình tròn, thường được sử dụng trong các trò chơi và thể thao. Buổi khiêu vũ trang trọng : Một sự kiện xã hội lớn, trang trọng với âm nhạc và khiêu vũ. Cuộn, búi : Một khối vật liệu được cuộn lại thành hình cầu hoặc hình tròn. (Giải phẫu học) Phần tròn, nhô lên : Một phần cơ thể có hình dạng tròn hoặc nhô lên, như phần thịt dưới ngón...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A spherical or round object used in games and sports : A solid or hollow sphere that is thrown, hit, or kicked in various games. A formal social gathering for dancing : A large, formal party where dancing is the main activity. A spherical body or mass : Any more or less rounded anatomical part, mass, or object. A solid projectile : A non-explosive projectile for an old-fashion...
See full definition →