ballast
Words Mentioning "ballast"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vật dằn, vật nặng : Chất liệu nặng (như đá, cát, nước) được đặt vào khoang tàu, thuyền hoặc khí cầu để cung cấp sự ổn định và thăng bằng, đặc biệt khi không chở đủ hàng. Đá ba lát : Lớp đá dăm hoặc sỏi được rải để tạo nền móng vững chắc cho đường ray xe lửa hoặc đường bộ. (Nghĩa bóng) Sự chín chắn, sự ổn định tinh thần : Phẩm chất hoặc yếu tố mang lại sự cân bằng, ổn định t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Đá balat : Vật liệu rời (như đá, sỏi, cát) được rải thành lớp dưới đường ray xe lửa để tạo nền móng vững chắc, phân bổ tải trọng và thoát nước. Nước dằn (trong hàng hải) : Nước hoặc vật nặng khác được chứa trong các két dằn của tàu thủy để cải thiện sự ổn định, cân bằng và độ chìm của con tàu. Đồ dằn (nghĩa cũ, hàng hải) : Vật nặng (thường là đá, cát, kim loại) đư...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Heavy material used for stability : "Ballast" refers to any heavy substance placed in a vehicle (especially a ship or aircraft) to improve its stability and control. Coarse stone or gravel : In construction, "ballast" is the layer of crushed stone or gravel that forms the foundation for railway tracks or roads. A steadying influence : Figuratively, "ballast" can describe a per...
See full definition →