balloon barrage

/bə'lu:n'bærɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào bóng phòng không: Một hệ thống phòng thủ quân sự sử dụng nhiều khí cầu (bóng bay) lớn được neo ở độ cao nhất định, thường bằng các dây cáp thép, nhằm cản trở máy bay đối phương bay ở tầm thấp hoặc tấn công mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city was protected by a balloon barrage during the war. (Thành phố được bảo vệ bởi một hàng rào bóng phòng không trong chiến tranh.)
    • Installing a balloon barrage was a common air defense tactic. (Việc lắp đặt hàng rào bóng phòng không một chiến thuật phòng không phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a balloon barrage": triển khai một hàng rào bóng phòng không.
    • The military decided to deploy a balloon barrage around the vital harbor. (Quân đội quyết định triển khai một hàng rào bóng phòng không xung quanh bến cảng trọng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrage balloon (n): khí cầu rào chắn (một khí cầu riêng lẻ trong hệ thống). Đây một danh từ ghép liên quan.
    • A single barrage balloon broke from its mooring. (Một khí cầu rào chắn đơn lẻ đã tuột khỏi chỗ neo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành này. Có thể diễn giải "hệ thống khí cầu phòng không" hoặc "rào chắn bằng khí cầu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ ghép cố định thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ quân sự chuyên biệt.
danh từ
  1. hàng rào bóng phòng không