balloting
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Quá trình bỏ phiếu hoặc hành động bỏ phiếu: "balloting" chỉ toàn bộ quá trình hoặc hoạt động bỏ phiếu để đưa ra lựa chọn, thường trong các cuộc bầu cử hoặc quyết định tập thể. Từ này nhấn mạnh vào hành động bỏ phiếu hơn là kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Việc bỏ phiếu bầu tổng thống mới đã diễn ra vào ngày hôm qua.)
- (Sau ba vòng bỏ phiếu, không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu.)
- (Quy trình bỏ phiếu đã được tiến hành công bằng và minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct balloting": tiến hành bỏ phiếu. (Ủy ban sẽ tiến hành bỏ phiếu cho các thành viên mới.)
- "balloting system": hệ thống bỏ phiếu. (Quốc gia này đã áp dụng một hệ thống bỏ phiếu điện tử mới.)
- "open balloting": bỏ phiếu công khai. (Bỏ phiếu công khai đảm bảo tính minh bạch trong quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballot (danh từ): lá phiếu, phiếu bầu. (Mỗi cử tri nhận được một lá phiếu.)
- Ballot (động từ): bỏ phiếu. (Các thành viên sẽ bỏ phiếu về đề xuất mới.)
- Balloter (danh từ): người bỏ phiếu. (Người bỏ phiếu phải được đăng ký trong danh sách cử tri.)
Từ đồng nghĩa
- Voting: sự bỏ phiếu. (Bỏ phiếu là một quyền cơ bản trong nền dân chủ.)
- Polling: quá trình lấy ý kiến hoặc bỏ phiếu. (Các điểm bỏ phiếu mở cửa lúc 7 giờ sáng.)
- Election: cuộc bầu cử (thường bao gồm cả quá trình bỏ phiếu). (Kết quả bầu cử đã được công bố tối qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ballot for: bỏ phiếu cho (ai/cái gì). (Họ sẽ bỏ phiếu cho chủ tịch mới vào tuần tới.)
- Ballot on: bỏ phiếu về (vấn đề). (Các thành viên công đoàn đã bỏ phiếu về hành động đình công.)
Thành ngữ liên quan
- Cast a ballot: bỏ một lá phiếu. (Mọi công dân đều có quyền bỏ một lá phiếu.)
- Ballot box: hòm phiếu. (Hòm phiếu đã được niêm phong và vận chuyển đến trung tâm kiểm phiếu.)