ballotté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được số phiếu quy định: Dùng để mô tả một ứng viên trong một cuộc bầu cử chưa nhận được đủ số phiếu cần thiết để có thể được tuyên bốngười chiến thắng ngay trong vòng đầu tiên.
    • Bị lắc lư, bị xóc: (Nghĩa gốc/ít phổ biến hơn) Mô tả trạng thái của một vật hoặc người bị dao động mạnh, bị ném từ bên này sang bên khác, thường là do sóng biển hoặc chuyển động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa bầu cử):
    • Le candidat est resté ballotté après le premier tour. (Ứng viên vẫn chưa đạt đủ số phiếu quy định sau vòng bầu cử đầu tiên.)
    • Aucun candidat n'a obtenu la majorité absolue, ils sont tous ballottés. (Không ứng viên nào đạt được đa số tuyệt đối, tất cả họ đều chưa đủ phiếu.)
  • Tính từ (Nghĩa vật lý):
    • Les passagers se sentaient ballottés dans la cabine pendant la tempête. (Hành khách cảm thấy bị xóc, bị lắc lư trong cabin suốt cơn bão.)
    • Le petit bateau était ballotté par les vagues. (Con thuyền nhỏ bị sóng đánh lắc lư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả một người bị giằng xé giữa các lựa chọn, cảm xúc hoặc ý kiến trái chiều, không thể quyết định.
    • Elle était ballottée entre son désir de voyager et son besoin de stabilité. ( ấy bị giằng xé giữa mong muốn du lịch nhu cầu ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballotter (động từ): Lắc lư, làm chao đảo; (trong bầu cử) chưa đạt đủ phiếu.
    • La mer ballottait le navire. (Biển cả lắc lư con tàu.)
  • Ballottage (danh từ): Vòng bầu cử thứ hai (ở Pháp), xảy ra khi không ứng viên nào đạt đa số tuyệt đốivòng đầu.
    • L'élection se décidera au second tour de ballottage. (Cuộc bầu cử sẽ được quyết địnhvòng hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bầu cử: (đang trong tình trạng chưa đủ phiếu, thường dùng trong cụm "être en ballottage").
  • Nghĩa vật: (bị lắc), (bị xóc), (bị khuấy động, chao đảo).
  • Nghĩa ẩn dụ: (bị giằng xé), (do dự, không quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être ballotté par les événements: Bị cuốn theo hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi các sự kiện, không tự chủ được.
    • Sans plan clair, il se laisse ballotter par les événements. (Không kế hoạch rõ ràng, anh ta để mình bị cuốn theo dòng sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un bateau ballotté par la tempête: Giống như một con thuyền bị bão táp vùi dập. (Ẩn dụ chỉ sự bấp bênh, không vững vàng trước khó khăn hoặc cảm xúc mãnh liệt.)
    • Depuis cette mauvaise nouvelle, ses émotions sont comme un bateau ballotté par la tempête. (Kể từ tin xấu đó, cảm xúc của ấy như một con thuyền bị bão đánh.)
tính từ
  1. chưa được số phiếu quy định (người ứng cử)