ban phát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cấp cho, phân phát cho (người ở cấp dưới hoặc người cần giúp đỡ): Hành động của người có quyền lực, địa vị hoặc nguồn lực trao cho những người khác một cách rộng rãi, thường mang ý nghĩa ban ơn, hỗ trợ.
- Phân phối một cách rộng rãi: Hành động phân chia, trao cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua ban phát vàng bạc cho các quan trong triều. (Nhà vua cấp phát vàng bạc cho các quan trong triều.)
- Các tổ chức từ thiện đang ban phát lương thực, thuốc men đến vùng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt. (Các tổ chức từ thiện đang phân phát lương thực, thuốc men đến vùng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
- Mặt trời ban phát ánh sáng và hơi ấm cho muôn loài. (Mặt trời tỏa ra ánh sáng và hơi ấm cho muôn loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ban phát ân huệ": cấp cho những điều tốt lành, sự giúp đỡ (thường mang sắc thái trang trọng, cao quý).
- Vị lãnh tụ tâm linh ban phát ân huệ và lời khuyên cho các tín đồ. (Vị lãnh tụ tâm linh trao tặng ân huệ và lời khuyên cho các tín đồ.)
"ban phát của cải": phân chia tài sản, vật chất cho người khác.
- Ông ta nổi tiếng với lòng hào phóng, thường xuyên ban phát của cải cho người nghèo. (Ông ta nổi tiếng với lòng hào phóng, thường xuyên phân phát của cải cho người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban (động từ): cấp cho, trao cho (thường do người có quyền thế cao hơn). Từ này thường đứng một mình trong các cụm như "ban chiếu chỉ", "ban thưởng".
- Phát (động từ): cấp phát, phân phát. Từ này thường đứng một mình trong các cụm như "phát gạo", "phát tiền".
- Ban tặng (động từ): trao tặng một cách trân trọng, thường dùng cho những thứ quý giá, tinh thần.
- Phân phát (động từ): chia ra để phát cho nhiều người, nhiều nơi; nhấn mạnh vào khía cạnh chia đều, tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Cấp phát: cấp cho và phát ra (thường dùng trong văn phong hành chính, tổ chức).
- Phân phối: chia ra và phân bổ theo một kế hoạch, hệ thống.
- Trao tặng: đưa cho một cách trịnh trọng, thường là quà tặng.
Từ trái nghĩa
- Thu hồi: lấy lại những gì đã cho, đã cấp phát.
- Tịch thu: tước đoạt, sung công theo quy định pháp luật.
- Giữ lại: không cho, không phát ra.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Ban phát lộc: (thường dùng dịp Tết, lễ hội) phân phát tiền, quà với mong muốn mang lại may mắn, tài lộc.
- Công ty tổ chức lễ ban phát lộc đầu năm cho toàn thể nhân viên. (Công ty tổ chức lễ phát tiền mừng tuổi đầu năm cho toàn thể nhân viên.)
Ơn trên ban phát: (cách nói ẩn dụ, tôn giáo) chỉ những điều tốt lành được trao từ thần linh, trời đất hoặc số phận.
- Mùa màng bội thu là nhờ ơn trên ban phát. (Mùa màng bội thu là nhờ trời đất ban cho.)
- đgt. (H. phát: cấp cho) Cấp cho người ở cấp dưới: Chính phủ ban phát quần áo cho dân bị thiên tai.