bandwidth

bandwidth

The new fiber optic cable provides much higher bandwidth for the office network.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng thông (kỹ thuật): "bandwidth" chỉ khả năng truyền tải dữ liệu tối đa của một kênh truyền thông, thường được đo bằng bit/giây. Đây thuật ngữ kỹ thuật trong công nghệ thông tin viễn thông.
    • Khả năng xử lý (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh công việc hoặc đời sống, "bandwidth" còn được dùng để chỉ khả năng của một người hoặc hệ thống trong việc xử lý thông tin, công việc, hoặc áp lực.
dụ sử dụng
  • Băng thông (kỹ thuật):

    • The company upgraded its internet bandwidth to handle more users. (Công ty đã nâng cấp băng thông internet để xử lý nhiều người dùng hơn.)
    • Video streaming requires high bandwidth to avoid buffering. (Phát trực tuyến video yêu cầu băng thông cao để tránh giật lag.)
  • Khả năng xử lý (nghĩa bóng):

    • I don't have the bandwidth to take on another project right now. (Tôi không khả năng để nhận thêm một dự án nào nữa vào lúc này.)
    • Her emotional bandwidth is limited after the stressful week. (Khả năng xử lý cảm xúc của ấy bị hạn chế sau một tuần căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have limited bandwidth": khả năng xử lý hạn chế.

    • As a small business, we have limited bandwidth for customer support. ( một doanh nghiệp nhỏ, chúng tôi khả năng xử lý hạn chế cho hỗ trợ khách hàng.)
  • "to consume bandwidth": tiêu tốn băng thông.

    • Downloading large files consumes significant bandwidth. (Tải xuống các tệp lớn tiêu tốn băng thông đáng kể.)
  • "bandwidth crunch": tình trạng thiếu hụt băng thông.

    • The live event caused a bandwidth crunch on our servers. (Sự kiện trực tiếp đã gây ra tình trạng thiếu hụt băng thông trên máy chủ của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandwidth-hungry (adj): tiêu tốn nhiều băng thông.

    • Bandwidth-hungry applications like video editing require fast internet. (Các ứng dụng tiêu tốn nhiều băng thông như chỉnh sửa video yêu cầu internet nhanh.)
  • Bandwidth limit (n): giới hạn băng thông.

    • The ISP imposes a bandwidth limit of 100GB per month. (Nhà cung cấp dịch vụ internet áp đặt giới hạn băng thông 100GB mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Throughput: thông lượng (số lượng dữ liệu truyền qua kênh trong một khoảng thời gian).
  • Capacity: năng lực, khả năng (thường dùng trong nghĩa bóng).
  • Data rate: tốc độ dữ liệu (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up bandwidth: mở rộng băng thông.
    • We need to open up bandwidth for the new software update. (Chúng ta cần mở rộng băng thông cho bản cập nhật phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To not have the bandwidth: không đủ khả năng hoặc thời gian để làm việc đó.
    • I'm sorry, but I don't have the bandwidth to help you with that report. (Xin lỗi, nhưng tôi không đủ khả năng để giúp bạn với báo cáo đó.)