bandwidth
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Băng thông (kỹ thuật) : "bandwidth" chỉ khả năng truyền tải dữ liệu tối đa của một kênh truyền thông, thường được đo bằng bit/giây. Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong công nghệ thông tin và viễn thông. Khả năng xử lý (nghĩa bóng) : Trong ngữ cảnh công việc hoặc đời sống, "bandwidth" còn được dùng để chỉ khả năng của một người hoặc hệ thống trong việc xử lý thông tin, công việc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A data transmission rate; the maximum amount of information (bits/second) that can be transmitted along a channel : This is the primary technical definition, referring to the capacity of a communication channel to carry data. Higher bandwidth allows more data to be transferred per second. 2. (Figurative) The capacity or resources (such as time, attention, or mental energy)...
See full definition →