banner

Không tìm thấy từ "banner"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Ngọn cờ, lá cờ : Một tấm vải hoặc vật liệu khác có hình chữ nhật, thường được gắn vào một cây cột hoặc dây, mang biểu tượng, logo hoặc thông điệp của một quốc gia, tổ chức, hoặc sự kiện. Biểu ngữ, băng rôn : Một dải vải, giấy hoặc vật liệu dài, thường có chữ viết hoặc hình ảnh, được treo ngang ở nơi công cộng để tuyên truyền, quảng cáo hoặc trang trí. Đầu đề lớn (trong báo...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Ngoại động từ : Che vải bạt : Hành động dùng vải bạt để che phủ hoặc bảo vệ một vật gì đó khỏi các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng. Ví dụ sử dụng Ngoại động từ : Il faut banner la marchandise avant la pluie. (Phải che vải bạt cho hàng hóa trước khi trời mưa.) Les ouvriers ont banné le camion pour protéger les meubles. (Các công nhân đã che vải bạt lên chiếc xe tải để bảo vệ đồ đạc.) C...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A long strip of cloth or material bearing a symbol, logo, or slogan : A "banner" is typically displayed in public, often hung between two points, for decoration, identification, or advertising. A flag, especially one representing a country, institution, or cause : A "banner" can be a distinctive flag used as a standard or symbol. A prominent headline stretching across the top...

See full definition →