banning-order

banning-order

The judge issued a banning-order against the protest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh cấm: "Banning-order" một lệnh chính thức từ cơ quan thẩm quyền (như tòa án hoặc cảnh sát) cấm một người hoặc tổ chức thực hiện một hành động cụ thể, thường để bảo vệ an toàn công cộng hoặc ngăn chặn hành vi bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh cấm đối với người biểu tình, cấm anh ta vào trung tâm thành phố.)
  • (Một lệnh cấm đã được áp dụng đối với người hâm mộ bóng đá sau khi anh ta gây rối tại trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a banning-order": thực thi hoặc giao lệnh cấm.

    • The police served a banning-order on the individual for repeated vandalism. (Cảnh sát đã thực thi lệnh cấm đối với cá nhânhành vi phá hoại nhiều lần.)
  • "to breach a banning-order": vi phạm lệnh cấm.

    • If he breaches the banning-order, he could face imprisonment. (Nếu anh ta vi phạm lệnh cấm, anh ta có thể đối mặt với án .)
Biến thể từ gần giống
  • Banning-order một danh từ ghép, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể thấy dạng viết hoa khi tên riêng ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Injunction: lệnh cấm (thường do tòa án ban hành).
  • Prohibition: sự cấm đoán, lệnh cấm (thường mang tính tổng quát hơn).
  • Restraining order: lệnh hạn chế (thường liên quan đến bảo vệ cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To ban someone from something: cấm ai đó làm gì.
    • The club banned him from entering after the incident. (Câu lạc bộ đã cấm anh ta vào sau sự cố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "banning-order". Tuy nhiên, thành ngữ "to put the ban on" (đưa ra lệnh cấm) có thể liên quan:
    • The government put the ban on public gatherings during the pandemic. (Chính phủ đã đưa ra lệnh cấm tụ tập công cộng trong đại dịch.)