base

Không tìm thấy từ "base"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cơ sở, nền tảng, nền móng : Phần cơ bản, thiết yếu làm điểm tựa hoặc nguồn gốc cho sự phát triển của một thứ khác. Căn cứ : Một địa điểm được sử dụng làm trung tâm hoạt động, đặc biệt cho mục đích quân sự, thể thao hoặc thương mại. Đáy, chân đế : Phần dưới cùng hoặc phần hỗ trợ của một vật thể, giúp nó đứng vững. (Toán học) Đáy : Cạnh hoặc mặt mà một hình hình học (như tam...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Đáy, chân, nền, phần dưới cùng : Phần thấp nhất hoặc phần đỡ của một vật thể. Căn cứ : Một địa điểm được tổ chức và trang bị để làm trung tâm hoạt động cho một mục đích cụ thể. Bazơ : Trong hóa học, chất có khả năng nhận proton (ion H⁺) hoặc chất tạo ra ion hydroxide (OH⁻) khi hòa tan trong nước. Cơ số : Trong toán học, số được dùng làm cơ sở cho một hệ thống số,...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A foundation or bottom part : The lowest part or supporting structure of something. A main or central part : The principal element or ingredient in a mixture. A center of operations : A place used as a headquarters or starting point for activities, especially military. A chemical substance : A compound that reacts with an acid to form a salt. A concept in mathematics : The num...

See full definition →