basel

basel

A family walks across the Mittlere Brücke bridge in Basel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Basel: Tên một thành phố nằmphía tây bắc Thụy , nổi tiếng với vai trò trung tâm văn hóa, kinh tế giao thông quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, dược phẩm nghệ thuật. Thành phố này nằm trên bờ sông Rhine, giáp biên giới Pháp Đức.

dụ sử dụng
  • (Thành phố Basel nổi tiếng với hội chợ nghệ thuật thường niên.)
  • (Nhiều công ty quốc tế trụ sở chính tại Basel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basel Convention": Công ước Basel, một hiệp ước quốc tế về kiểm soát vận chuyển chất thải nguy hại, được ký kết tại thành phố này.

    • The Basel Convention regulates the transboundary movement of hazardous wastes. (Công ước Basel điều chỉnh việc vận chuyển xuyên biên giới các chất thải nguy hại.)
  • "Basel III": Một bộ quy định quốc tế về an toàn ngân hàng, được phát triển bởi Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision). Các quy tắc này được đặt tên theo thành phố Basel, nơi ủy ban họp.

    • Banks must comply with Basel III capital requirements. (Các ngân hàng phải tuân thủ các yêu cầu về vốn theo Basel III.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâle: Tên tiếng Pháp của thành phố Basel, thường được dùng trong văn bản tiếng Pháp hoặc tiếng Anh ảnh hưởng Pháp.
  • Basler: Tính từ chỉ liên quan đến thành phố Basel hoặc cư dân của ( dụ: Basler Kunsthalle - Phòng trưng bày nghệ thuật Basel).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Basel" một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo tên gọi khác như "Bâle" (tiếng Pháp) hoặc "Basilea" (tiếng Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Basel" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Basel". Tuy nhiên, thành phố này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh kinh tế tài chính qua các thuật ngữ như "Basel Accords" (Hiệp ước Basel).