bash
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cú đánh mạnh, cú đập mạnh : Một cú đánh hoặc va chạm rất mạnh mẽ và thường gây ra tiếng động lớn. Bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt : (Từ lóng) Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội lớn, ồn ào và vui vẻ. Sự cố gắng, nỗ lực thử làm : (Từ lóng, thường dùng trong cụm "to have a bash") Một sự thử sức hoặc nỗ lực làm điều gì đó. Ngoại động từ : Đánh mạnh, đập mạnh, va mạnh : Hành động đánh,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A vigorous blow; a hard hit : A forceful physical strike. An uproarious party; a lively social gathering : A large, noisy, and often celebratory party. Verb : To hit hard; to strike with great force : To deliver a powerful physical blow. Examples Noun : He received a nasty bash on the head from the falling branch. They're throwing a huge birthday bash for their father's 60th....
See full definition →