bathymétrique

Học thuật
Thân thiện
bathymétrique

Une carte bathymétrique montre la profondeur de l'océan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tầng biển sâu: Mô tả những liên quan đến độ sâu của các vùng nước, đặc biệtđại dương, biển hoặc hồ lớn. Từ này thường được sử dụng trong các ngành khoa học như hải dương học địa chất biển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une carte bathymétrique montre les profondeurs de l'océan. (Một bản đồ bathymétrique thể hiện độ sâu của đại dương.)
    • L'étude bathymétrique a révélé la présence d'une fosse sous-marine. (Nghiên cứu bathymétrique đã tiết lộ sự hiện diện của một rãnh đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données bathymétriques": dữ liệu về độ sâu.

    • Les données bathymétriques sont essentielles pour la navigation. (Dữ liệu bathymétrique rất cần thiết cho việc hàng hải.)
  • "Levé bathymétrique": cuộc khảo sát, đo đạc độ sâu.

    • Le levé bathymétrique du lac a été réalisé l'année dernière. (Cuộc khảo sát bathymétrique của hồ đã được thực hiện vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathymétrie (danh từ giống cái): ngành khoa học đo độ sâu của các vùng nước.

    • La bathymétrie est une branche de l'océanographie. (Bathymétriemột nhánh của hải dương học.)
  • Bathymètre (danh từ giống đực): dụng cụ dùng để đo độ sâu.

    • Le bathymètre est un instrument de mesure précis. (Bathymètre là một dụng cụ đo lường chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux profondeurs marines: liên quan đến độ sâu biển.
  • Relatif à la topographie des fonds marins: liên quan đến địa hình đáy biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)

bathymétrique

Une carte bathymétrique montre la profondeur de l'océan.

tính từ
  1. (thuộc) tầng biển sâu