bathysphère

Học thuật
Thân thiện
bathysphère

La bathysphère descend lentement dans les profondeurs océaniques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả cầu lặn (để nghiên cứu đáy biển): Một phương tiện lặn biển sâu hình cầu, thường được làm bằng thép, dùng để chở người quan sát nghiên cứu đáy đại dương. được hạ xuống từ một con tàu trên mặt biển bằng một sợi cáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les océanographes ont utilisé une bathysphère pour étudier les créatures des abysses. (Các nhà hải dương học đã sử dụng một quả cầu lặn để nghiên cứu các sinh vật vực thẳm.)
    • La bathysphère historique de William Beebe a permis les premières observations directes de la vie en eau profonde. (Quả cầu lặn lịch sử của William Beebe đã cho phép những quan sát trực tiếp đầu tiên về sự sống dưới biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử khoa học hải dương học để chỉ các phương tiện lặn cổ điển, được phát triển vào đầu thế kỷ 20. Các phương tiện lặn hiện đại hơn thường được gọi là "bathyscaphe" (tàu lặn sâu) hoặc "sous-marin de recherche" (tàu ngầm nghiên cứu).
Biến thể từ gần giống
  • Bathyscaphe (danh từ giống đực): Tàu lặn sâu (một phương tiện lặn biển sâu tự hành, tiên tiến hơn bathysphère).
  • Sous-marin (danh từ giống đực): Tàu ngầm (phương tiện hoạt động dưới nước nói chung).
  • Sphère (danh từ giống cái): Hình cầu, quả cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Engin de plongée profonde: Phương tiện lặn sâu.
  • Capsule d'observation sous-marine: Khoang quan sát dưới biển.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bathysphère". Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
bathysphère

La bathysphère descend lentement dans les profondeurs océaniques.

danh từ giống cái
  1. quả cầu lặn (để nghiên cứu đáy biển)