Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
batter
/'bætə/

danh từ
  • (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê

danh từ
  • tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)

nội động từ
  • xây (tường) thoải chân

danh từ
  • bột nhão (làm bánh)
  • (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in

ngoại động từ
  • đập, liên hồi, đập vỡ, đập
    • the heavy waves battered the ship to pieces
      sóng mạnh đập vỡ con tàu
  • (quân sự) nã pháo vào (thành)
  • hành hạ, ngược đãi, đánh đập
  • bóp méo
  • (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
    • battered type
      chữ in bị mòn vẹt

nội động từ
  • đập liên hồi, đạp
    • to batter at the door
      đập cửa
IDIOMS
  • to batter about
    • hành hạ, đánh nhừ tử
  • to batter down
    • phá đổ, đập nát
  • to batter in
    • đánh bể, đập vỡ
Related words




Search for batter in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt