bazar

Không tìm thấy từ "bazar"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chợ (ở phương Đông) : Một khu chợ, thường ở các nước Trung Đông hoặc Nam Á, bao gồm nhiều gian hàng nhỏ bán đủ loại hàng hóa. Hàng tạp hóa (Anh, Mỹ) : Một cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường là đồ lặt vặt hoặc hàng hóa đa dạng. Cuộc bán hàng từ thiện : Một sự kiện bán hàng, thường được tổ chức để gây quỹ cho mục đích từ thiện. Ví dụ sử dụng Danh từ : We bough...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Chợ : Một khu vực hoặc sự kiện nơi hàng hóa được bày bán, thường mang tính chất đông đúc và đa dạng, có thể là chợ truyền thống ở phương Đông hoặc chợ phiên. Cửa hàng bách hóa : Một cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau. (Thông tục) Đồ đạc bừa bãi; nhà cửa bừa bãi : Dùng để chỉ một đống đồ đạc lộn xộn hoặc một không gian rất bừa bộn. (Thông tục) Đồ đạc, đ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A market or street of small shops, especially in the Middle East or South Asia : A bazar is a traditional marketplace, often consisting of a street or network of streets lined with small stalls or shops selling a wide variety of goods. 2. A shop or area selling miscellaneous goods : In Western contexts, it can refer to a single store or a section within a store that sells a...

See full definition →