beachhead

beachhead

The soldiers established a beachhead on the sandy shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn đạp chiến lược, đầu cầu: "Beachhead" chỉ một vị trí hoặc thành tựu ban đầu, tạo điều kiện cho những bước phát triển tiếp theo. Nghĩa gốc quân sự một khu vực trên bờ biển của đối phương bị chiếm giữ qua một cuộc tấn công đổ bộ, làm bàn đạp để tiến sâu hơn. Nghĩa bóng chỉ một bước tiến đầu tiên quan trọng trong bất kỳ lĩnh vực nào (kinh doanh, chính trị, xã hội).
dụ sử dụng
  • Nghĩa quân sự:

    • The troops established a beachhead on the enemy's coast. (Quân đội đã thiết lập một đầu cầu trên bờ biển của đối phương.)
  • Nghĩa bóng:

    • The company's new product created a beachhead in the Asian market. (Sản phẩm mới của công ty đã tạo ra một bàn đạp chiến lược tại thị trường châu Á.)
    • The town became a beachhead in the campaign to ban smoking outdoors. (Thị trấn trở thành một bàn đạp trong chiến dịch cấm hút thuốc ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gain a beachhead": giành được một bàn đạp chiến lược.

    • They are presently attempting to gain a beachhead in the Russian market. (Họ hiện đang cố gắng giành được một bàn đạp tại thị trường Nga.)
  • "to establish a beachhead": thiết lập một đầu cầu.

    • The allied forces established a beachhead at Normandy. (Lực lượng đồng minh đã thiết lập một đầu cầu tại Normandy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridgehead (danh từ): đầu cầu trên sông (tương tự beachhead nhưng trên cạn hoặc sông).
    • The army secured a bridgehead across the river. (Quân đội đã bảo vệ một đầu cầu bên kia sông.)
  • Foothold (danh từ): chỗ đứng, chỗ dựa (thường dùng trong nghĩa bóng).
    • The startup is trying to get a foothold in the industry. (Công ty khởi nghiệp đang cố gắng một chỗ đứng trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn đạp (danh từ): một vị trí hoặc lợi thế ban đầu để phát triển.
  • Đầu cầu (danh từ): vị trí chiến lược ban đầu (trong quân sự hoặc kinh doanh).
  • Chỗ đứng (danh từ): vị trí vững chắc để tiếp tục tiến lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "beachhead", nhưng có thể dùng với động từ "gain" hoặc "establish" như trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get a foot in the door": cơ hội đầu tiên để tham gia.
    • An internship is a way to get a foot in the door in the industry. (Thực tập cách để cơ hội đầu tiên trong ngành.)