beadwork
Định nghĩa
Danh từ: Đồ trang trí bằng hạt cườm, nghệ thuật kết hạt: "Beadwork" chỉ các sản phẩm hoặc kỹ thuật trang trí được tạo ra bằng cách xâu, khâu, hoặc gắn các hạt cườm (beads) lên vải, da, hoặc các bề mặt khác. Nó thường được dùng trong trang phục, phụ kiện, hoặc đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy học nghệ thuật kết hạt truyền thống của người Mỹ bản địa từ bà của mình.)
- (Đồ trang trí bằng hạt cườm trên chiếc túi xách này vô cùng tinh xảo và đầy màu sắc.)
- (Bảo tàng trưng bày đồ trang trí bằng hạt cườm cổ được dùng để trang hoàng đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beadwork" như một kỹ thuật thủ công: Được coi là một hình thức nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ, thường thấy trong văn hóa của nhiều dân tộc (ví dụ: người Maasai ở châu Phi, người bản địa Bắc Mỹ).
- The artist's beadwork combines modern patterns with ancient techniques. (Đồ kết hạt của nghệ nhân kết hợp các họa tiết hiện đại với kỹ thuật cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bead (danh từ): hạt cườm, hạt nhỏ có lỗ để xâu.
- She bought colorful beads for her beadwork project. (Cô ấy mua những hạt cườm đầy màu sắc cho dự án kết hạt của mình.)
- Beaded (tính từ): được trang trí bằng hạt cườm.
- She wore a beaded dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đính cườm đến bữa tiệc.)
- Beadworker (danh từ): người làm nghề kết hạt.
- The beadworker spent months completing the ceremonial robe. (Người thợ kết hạt đã dành nhiều tháng để hoàn thành chiếc áo lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Beading: nghệ thuật hoặc việc trang trí bằng hạt cườm (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thủ công).
- The beading on this necklace is exquisite. (Việc đính cườm trên chiếc vòng cổ này thật tinh tế.)
- Beaded ornamentation: đồ trang trí bằng hạt cườm (mang tính mô tả hơn).
Các cụm từ liên quan
- Beadwork pattern: họa tiết kết hạt.
- She followed a traditional beadwork pattern to create the bracelet. (Cô ấy làm theo một họa tiết kết hạt truyền thống để tạo ra chiếc vòng tay.)
- Beadwork design: thiết kế kết hạt.
- The beadwork design features geometric shapes. (Thiết kế kết hạt có các hình dạng hình học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "beadwork", nhưng từ "bead" xuất hiện trong thành ngữ:
- "To draw a bead on someone/something": nhắm mục tiêu vào ai/cái gì (thường dùng trong bối cảnh bắn súng hoặc tập trung chú ý).
- The detective drew a bead on the suspect. (Thám tử nhắm vào nghi phạm.)