beatles
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ban nhạc The Beatles: "beatles" là tên của một ban nhạc rock huyền thoại đến từ Liverpool, Anh, hoạt động chính từ năm 1962 đến năm 1970. Ban nhạc này nổi tiếng với nhiều bài hát và album ăn khách, phần lớn do Paul McCartney và John Lennon sáng tác.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc The Beatles đã có tác động lớn đến lịch sử âm nhạc.)
- (Tôi thích nghe những bài hát cũ của The Beatles.)
- (Nhiều người coi The Beatles là ban nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Beatles phenomenon": hiện tượng The Beatles, chỉ sự cuồng nhiệt của công chúng dành cho ban nhạc này.
- The Beatles phenomenon swept across the world in the 1960s. (Hiện tượng The Beatles đã lan rộng khắp thế giới vào những năm 1960.)
"Beatlesque": mang phong cách của The Beatles.
- The new band has a Beatlesque sound. (Ban nhạc mới có âm hưởng phong cách The Beatles.)
Biến thể và từ gần giống
Beatlemania (danh từ): sự cuồng nhiệt của người hâm mộ dành cho The Beatles.
- Beatlemania was at its peak in 1964. (Sự cuồng nhiệt dành cho The Beatles lên đến đỉnh điểm vào năm 1964.)
Beatle (danh từ): một thành viên của ban nhạc The Beatles.
- Each Beatle had a distinct personality. (Mỗi thành viên The Beatles có một tính cách riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ban nhạc huyền thoại: cách gọi khác khi nhắc đến The Beatles vì tầm ảnh hưởng của họ.
- Tứ quái Liverpool: biệt danh phổ biến của The Beatles ở Việt Nam.
Lưu ý ngữ pháp
- Từ "beatles" luôn được viết hoa chữ cái đầu và đi kèm với mạo từ xác định "the" (The Beatles). Đây là danh từ riêng số nhiều, nên động từ theo sau thường ở dạng số nhiều.
- The Beatles were famous for their innovative music. (The Beatles nổi tiếng vì âm nhạc sáng tạo của họ.)