beetroot

beetroot

A farmer pulls a fresh beetroot from the dark soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ cải đường đỏ: "beetroot" một loại rau củ hình tròn, màu đỏ sẫm, mọc dưới đất. thường được dùng làm thực phẩm cho con người, có thể ăn sống, luộc, nướng hoặc ngâm giấm.
    • Cây củ cải đường đỏ: "beetroot" cũng chỉ loại cây củ phình to màu đỏ, được trồng rộng rãi để làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn củ cải đường đỏ nướng với salad.)
  • (Củ cải đường đỏ thường được dùng để nấu súp borscht, một món súp truyền thống.)
  • (Người nông dân đã thu hoạch một củ cải đường đỏ lớn từ vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beetroot juice": nước ép củ cải đường đỏ, thường được uống lợi ích sức khỏe.

    • Drinking beetroot juice can help lower blood pressure. (Uống nước ép củ cải đường đỏ có thể giúp hạ huyết áp.)
  • "Pickled beetroot": củ cải đường đỏ ngâm giấm, một món ăn kèm phổ biến.

    • Pickled beetroot is a classic side dish in many European cuisines. (Củ cải đường đỏ ngâm giấm một món ăn kèm cổ điển trong nhiều nền ẩm thực châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beet (danh từ): củ cải đường (thường dùng để chỉ chung các loại củ cải, bao gồm cả củ cải đường trắng đỏ).
    • Sugar beet is different from beetroot because it is used to make sugar. (Củ cải đường trắng khác với củ cải đường đỏ được dùng để làm đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Red beet: củ cải đỏ (một tên gọi khác của beetroot).
  • Table beet: củ cải để bàn (chỉ loại củ cải ăn được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "beetroot", đây danh từ chỉ thực phẩm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to cook beetroot" (nấu củ cải đường đỏ) hoặc "to slice beetroot" (cắt lát củ cải đường đỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "To go beetroot red": đỏ mặt như củ cải đường (thành ngữ chỉ sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng).
    • When he realized his mistake, he went beetroot red. (Khi nhận ra lỗi của mình, anh ấy đỏ mặt như củ cải đường.)